full hand

/'ful'hænd/
Học thuật
Thân thiện
full hand

A player reveals a full hand to win the poker game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Đánh bài):
    • Full hand: Một thuật ngữ trong bài Poker () dùng để chỉ một bộ bài gồm một bộ ba (three of a kind) một đôi (a pair). Đây một liên kết bài mạnh, xếp hạng cao trong luật chơi Poker. Còn được gọi là "full house".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He won the pot with a full hand of three kings and two sevens. (Anh ta thắng lượt với một mùn xấu gồm ba con K hai con 7.)
    • Getting a full hand in Texas Hold'em is a great achievement. ( được một full hand trong Texas Hold'em một thành tích tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a full hand": một bộ bài full hand.

    • I was confident I would win because I had a full hand. (Tôi tự tin sẽ thắng tôi một mùn xấu.)
  • "To beat someone's full hand": Đánh bại bộ bài full hand của ai đó (bằng một bộ bài mạnh hơn, như thùng phá sảnh hoặc tứ quý).

    • It was unbelievable when her straight flush beat his full hand. (Thật không thể tin được khi thùng phá sảnh của ấy đánh bại mùn xấu của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Full house (n): Cách gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với "full hand".
    • "Full house" is the more common term for this poker hand. ("Full house" thuật ngữ phổ biến hơn cho liên kết bài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Full house: Mùn xấu, full hand (cùng chỉ một liên kết bài).
Lưu ý
  • Trong bối cảnh đánh bài, "full hand" một thuật ngữ chuyên môn. không được sử dụng với nghĩa thông thường như "bàn tay đầy đủ".
  • Thuật ngữ "full house" được sử dụng phổ biến hơn "full hand" trong hầu hết các sòng bài giải đấu Poker hiện đại.
full hand

A player reveals a full hand to win the poker game.

danh từ
  1. (đánh bài) mùn xấu (một bộ ba một đôi trong bài ) ((cũng) full_house)